cuộn vải sợi thủy tinh dùng để đóng thuyền
Vải tổng hợp hàng hải
Cuộn vải này được thiết kế đặc biệt cho xây dựng hàng hải, mang lại khả năng gia cố hiệu suất cao cho thân tàu, boong và cấu trúc thượng tầng. Được sản xuất từ sợi thủy tinh E cấp hàng hải với kích thước độc quyền được tối ưu hóa cho nhựa hàng hải polyester, vinylester và epoxy, loại vải này mang lại các đặc tính cơ học đặc biệt trong môi trường ẩm ướt. Có trọng lượng vùng từ 200 g/m2 đến 600 g/m2 và độ dày từ 0,18 mm đến 0,65 mm, loại vải này có độ bền kéo vượt quá 320 MPa và mô đun uốn là 26 GPa. Hình dạng dệt của vải đảm bảo khả năng xếp nếp tuyệt vời trên các đường cong phức hợp, giảm thời gian xếp chồng và giảm thiểu việc in qua. Loại vải này có khả năng ổn định tia cực tím và có khả năng chống suy thoái nước mặn, duy trì tính toàn vẹn về cấu trúc trong suốt thời gian sử dụng của tàu.
Ưu điểm xây dựng biển
- Khả năng chống nước mặn: Kích thước chuyên dụng ngăn chặn quá trình thủy phân và duy trì tính toàn vẹn liên kết trong môi trường biển, đảm bảo độ bền lâu dài.
- Khả năng xếp nếp vượt trội: Cấu trúc dệt được tối ưu hóa phù hợp với hình dạng thân tàu phức tạp, đường cong phức tạp và bán kính chặt chẽ mà không bị bắc cầu hoặc nhăn.
- Giảm số lần in: Cấu trúc dệt cân bằng giúp giảm thiểu sự truyền tín hiệu của mô hình sợi thông qua lớp phủ gel, mang lại lớp hoàn thiện mượt mà, chuyên nghiệp.
- Khả năng chống va đập cao: Công thức cấp hàng hải mang lại khả năng hấp thụ năng lượng tuyệt vời, bảo vệ khỏi hư hỏng do chạm đất và va chạm.
- Hấp thụ độ ẩm thấp: Dệt dày đặc và kích thước được tối ưu hóa hạn chế sự xâm nhập của nước, ngăn ngừa phồng rộp thẩm thấu và thoái hóa lõi.
Thông số kỹ thuật đóng thuyền
Khu vực ứng dụng hàng hải
Hướng dẫn chế tạo tấm laminate biển
Câu hỏi thường gặp
Đối với các ứng dụng hàng hải, nhựa vinylester mang lại sự cân bằng tuyệt vời về tính chất cơ học, khả năng chống ẩm và hiệu quả chi phí. Nhựa polyester isophthalic thích hợp cho các ứng dụng ít đòi hỏi khắt khe hơn. Nhựa epoxy mang lại độ bền, độ bám dính và khả năng chống phồng rộp thẩm thấu cao nhất, khiến chúng trở nên lý tưởng cho các công việc sửa chữa và tàu hiệu suất cao.
Cấu trúc dệt dày đặc và kích thước dành riêng cho hàng hải của vải làm giảm đáng kể khả năng hấp thụ nước qua lớp vải mỏng. Khi kết hợp với nhựa vinylester hoặc nhựa epoxy, hỗn hợp này tạo thành một rào cản hiệu quả chống lại hiện tượng phồng rộp thẩm thấu. Độ xốp thấp của vải (độ rỗng dưới 1%) giúp loại bỏ các con đường xâm nhập của nước.
Đối với thân thuyền thông thường dài 25–40 feet, bảng nhiều lớp gồm 6–12 lớp vải 400–600 g/m2 là tiêu chuẩn. Lịch trình phải được thiết kế dựa trên loại thiết kế của tàu, yêu cầu về năng lượng và điều kiện hoạt động. Đối với những chiếc thuyền hiệu suất cao, phần gia cố bổ sung được bổ sung ở những khu vực chịu áp lực cao như cằm, sống tàu và ngang.
Mặc dù vải có thể được sử dụng trong môi trường ẩm ướt nhưng kết quả tốt nhất sẽ đạt được khi lớp nền khô. Đối với các ứng dụng sửa chữa trong điều kiện ẩm ướt, hãy sử dụng nhựa vinylester với chất làm cứng chịu ẩm thích hợp. Đảm bảo khu vực sửa chữa được thông gió tốt và nhiệt độ trên 15°C để bảo dưỡng đúng cách.
Các kiểu dệt chéo hoặc sa-tanh của vải mang lại khả năng xếp nếp tuyệt vời trên các đường cong phức tạp và bán kính hẹp mà không cần phải phi tiêu hoặc cắt. Đối với các đường cong cực lớn, hãy sử dụng vải theo hướng thiên vị (hướng 45°) để tối đa hóa khả năng tuân thủ. Tính linh hoạt của vải cho phép vải đi theo các đường viền của thân tàu mà không bị nhăn hoặc nhão.
