Jiaxing Jiete New Material Co., Ltd, established in 2010, is a professional manufacturer of fiberglass fabric products and solutions. Located in Haining City, Zhejiang Province, the company enjoys convenient transportation. We are China Vải sợi thủy tinh giãn nở có độ dày 1-5mm – dùng làm đệm Suppliers and Wholesale Vải sợi thủy tinh giãn nở có độ dày 1-5mm – dùng làm đệm Exporter. We specialize in fiberglass fabric production and offer customized design, development, and manufacturing services. Our key facilities include Karl Mayer warping-slashing machines, air-jet looms, Dornier rapier looms, and multiple coating machines. Main products include fiberglass fabric, aramid fabric, and coated fiberglass fabrics such as PTFE architecture membrane, PTFE coated fabric, silicone coated fabric, PVC coated fabric, PU coated fabric, and other composites. Custom solutions are available. Guided by scientific management, innovation, and win-win cooperation since 2010, we have achieved a global market position and built strong customer partnerships. Warmly welcome all to visit and negotiate.
Vải sợi thủy tinh mở rộng độ dày 1-5mm
cho các ứng dụng đệm đệm
Vải sợi thủy tinh giãn nở trong phạm vi độ dày 1–5 mm được sản xuất cho các ứng dụng đệm đệm. Vật liệu này được sản xuất từ sợi thủy tinh dạng sợi liên tục, được dệt thành cấu trúc dạng lưới mở và được giãn nở về mặt cơ học để đạt được độ dày và mật độ được kiểm soát. Cấu trúc này cung cấp sự cân bằng giữa khả năng chịu nén và tính thấm. Kết cấu bề mặt và độ rỗng của vải góp phần tạo nên đặc tính của vải dưới tác dụng tải tuần hoàn, khiến vải phù hợp với các lớp giảm chấn và cách nhiệt trong thiết bị công nghiệp. Dung sai độ dày được duy trì trong phạm vi ±0,2 mm trên phạm vi chỉ định, đảm bảo hiệu suất ổn định trong dây chuyền lắp ráp.
Điểm mạnh cốt lõi
- Lựa chọn độ dày từ 1 mm đến 5 mm cho phép thích ứng với các yêu cầu về khe hở và tải trọng khác nhau.
- Cấu trúc lưới mở cho phép thoát khí và hơi ẩm, giảm nhiệt bị giữ lại trong các khối đệm.
- Thành phần sợi thủy tinh cung cấp khả năng chống rão và giãn dưới lực nén kéo dài.
- Tương thích với các chất liên kết và lớp phủ để tăng cường ma sát hoặc bịt kín bề mặt.
- Mẫu mở rộng đồng đều giảm thiểu sự thay đổi độ dày trên các tấm lớn.
Đặc tính sản phẩm
- độ dày 1.0, 2.0, 3.0, 4.0, 5.0 mm (có sẵn tùy chỉnh)
- trọng lượng khu vực 280–450 g/m2
- Mở lưới 2,5 × 2,5 mm, diện tích mở 40–55%
- Độ bền kéo 450–600 N/50 mm
- Độ lệch nén 12–28 kPa (25%)
- Nhiệt độ dịch vụ –40°C đến 260°C
- Khả năng tương thích nhựa Phenolic, epoxy, silicone, acrylic
Kịch bản ứng dụng
Lưu ý về xử lý và lắp đặt
- Bảo quản trong môi trường khô ráo với độ ẩm tương đối dưới 65% để tránh hấp thụ độ ẩm.
- Sử dụng máy cắt hoặc kéo sắc để tránh làm nát cấu trúc lưới ở các cạnh.
- Khi xếp nhiều lớp miếng đệm, hãy định hướng hướng dọc của các lớp liền kề theo hướng vuông góc.
- Để liên kết keo, áp dụng áp suất đồng đều và cho phép thời gian lưu hóa theo thông số kỹ thuật của chất kết dính.
Câu hỏi thường gặp
Dữ liệu tham khảo kỹ thuật
| độ dày (mm) | trọng lượng khu vực (g/m²) | Độ dọc khi kéo (N/50mm) | Độ lệch nén (kPa) |
| 1.0 | 280–295 | 450–480 | 24–28 |
| 2.0 | 320–340 | 500–530 | 18–22 |
| 3.0 | 365–390 | 540–570 | 15–19 |
| 4.0 | 400–425 | 570–600 | 13–16 |
| 5.0 | 430–450 | 585–610 | 12–14 |







