cuộn vải sợi thủy tinh chịu kiềm
Được thiết kế để gia cố bê tông và khối xây
Loại vải chuyên dụng này được sản xuất bằng sợi thủy tinh E biến tính zirconium dioxide (ZrO₂), mang lại khả năng chống chịu lâu dài với môi trường kiềm thường gặp trong các ứng dụng xi măng và vữa. Với trọng lượng diện tích 250–600 g/m2 và độ dày từ 0,20 mm đến 0,80 mm, vải mang lại độ bền kéo 320 MPa theo cả hướng dọc và ngang sau khi tiếp xúc với kiềm kéo dài. Hệ thống định cỡ độc quyền đảm bảo độ bám dính mạnh mẽ với ma trận xi măng, khiến nó phù hợp làm cốt thép bên ngoài tòa nhà, lớp lót đường hầm và hệ thống chống thấm nơi sợi thủy tinh truyền thống sẽ bị phân hủy.
Ưu điểm cốt lõi
- Khả năng phục hồi kiềm: Thành phần được tăng cường zirconium đảm bảo duy trì 90% độ bền kéo ban đầu sau 1000 giờ trong dung dịch canxi hydroxit bão hòa (pH 12,5).
- Khả năng tương thích cụ thể: Kích thước được tối ưu hóa thúc đẩy sự liên kết tuyệt vời với xi măng, vữa và thạch cao, ngăn ngừa sự phân tách và làm suy yếu cấu trúc.
- Khả năng duy trì độ bền kéo cao: Duy trì tính toàn vẹn của cấu trúc trong điều kiện kiềm với sự suy giảm cường độ tối thiểu, đảm bảo độ bền lâu dài trong các ứng dụng xây dựng.
- Khả năng lấp đầy vết nứt: Mô-đun cao và tính linh hoạt cho phép vải vượt qua các vết nứt nhỏ trong bê tông, giảm sự lan truyền và kéo dài tuổi thọ.
- Khả năng tương thích nhiệt: Hệ số giãn nở nhiệt phù hợp chặt chẽ với bê tông (8–10 × 10⁻⁶ /°C), giảm ứng suất tại bề mặt khi nhiệt độ dao động.
Thông số sản phẩm
Trường ứng dụng
Ghi chú Xử lý & Lắp đặt
Câu hỏi thường gặp
Loại vải này được sản xuất bằng sợi thủy tinh E biến tính zirconium dioxide (ZrO₂). Trong quá trình kéo sợi, ZrO₂ được tích hợp vào cấu trúc thủy tinh, tạo thành hàng rào bảo vệ ngăn canxi hydroxit xâm nhập và làm suy giảm mạng lưới silica. Sự biến đổi hóa học này đảm bảo rằng vải vẫn giữ được các đặc tính cơ học ngay cả sau khi tiếp xúc kéo dài với vật liệu xi măng.
Đúng. Vải được thiết kế để nhúng trực tiếp vào bê tông tươi, vữa hoặc thạch cao. Đặc tính kháng kiềm của nó ngăn chặn sự xuống cấp từ môi trường pH cao. Để có kết quả tốt nhất, hãy đặt vải ở phần trên của lớp phủ bê tông hoặc ở vùng chịu kéo để tối ưu hóa hiệu quả gia cố.
Vải duy trì tính toàn vẹn cơ học của nó thông qua các chu kỳ đóng băng-tan băng lặp đi lặp lại. Trong thử nghiệm, vải giữ được 95% độ bền kéo sau 300 chu kỳ trong khoảng từ –20°C đến 20°C. Sự chênh lệch giãn nở nhiệt thấp giữa vải và bê tông làm giảm ứng suất bề mặt, ngăn ngừa sự phá hủy liên kết và duy trì tính liên tục của cốt thép.
Đúng. Loại vải này lý tưởng cho các hệ thống composite cách nhiệt bên ngoài (ETICS), gia cố mặt tiền và các ứng dụng bắc cầu vết nứt. Nó chống lại thời tiết, tiếp xúc với tia cực tím và nước rỉ kiềm từ vữa xi măng, khiến nó phù hợp để sử dụng lâu dài bên ngoài trong môi trường đô thị và biển.
Đối với các ứng dụng sửa chữa bê tông, hãy sử dụng vữa xi măng hoặc chất kết dính gốc epoxy. Đối với các loại vữa kết dính thông thường, vữa xi măng biến tính polyme tiêu chuẩn (SBR, acrylic hoặc PVA biến tính) mang lại độ bám dính tuyệt vời. Loại vải này cũng tương thích với các lớp phủ gốc polyurethane và acrylic được sử dụng trong hệ thống chống thấm.
